Công cụ cắt PCBN (Dao cắt cho gia công), TCGW

Công cụ cắt PCBN (Dao cắt cho gia công), TCGW
Công cụ cắt PCBN (Dao cắt cho gia công), TCGW
Tải về
Thông số kỹ thuật
Mã ISO Mã ANSI Mảnh daoHình dạng mảnh dao Chiều dài cạnh cắt Đường kính lỗ Độ dày Bán kính mũi dao Chiều dài mảnh dao H K S
ic Ød s r la
TCGW080202 TCGW(1.5)(1.5)(0.5) 3N Tiêu chuẩn 4.76 2.4 2.38 0.2 2.2
TCGW080204 TCGW(1.5)(1.5)1 0.4
TCGW080202 TCGW(1.5)(1.5)(0.5) 3N Tiêu chuẩn 4.76 2.4 2.38 0.2 3
TCGW080204 TCGW(1.5)(1.5)1 0.4
TCGW090202 TCGW(1.8)(1.5)(0.5) 3N Tiêu chuẩn 5.56 2.4 2.38 0.2 2.2
TCGW090204 TCGW(1.8)(1.5)1 0.4
TCGW090208 TCGW(1.8)(1.5)2 0.8
TCGW090202 TCGW(1.8)(1.5)(0.5) 3N Tiêu chuẩn 5.56 2.4 2.38 0.2 3
TCGW090204 TCGW(1.8)(1.5)1 0.4
TCGW090208 TCGW(1.8)(1.5)2 0.8
TCGW110302 TCGW22(0.5) 3N Tiêu chuẩn 6.35 2.8 3.18 0.2 2.2
TCGW110304 TCGW221 0.4
TCGW110308 TCGW222 0.8
TCGW110302 TCGW22(0.5) 3N Bẻ phoi 6.35 2.8 3.18 0.2 2.2
TCGW110304 TCGW221 0.4
TCGW110308 TCGW222 0.8
TCGW110302 TCGW22(0.5) 3N Tiêu chuẩn 6.35 2.8 3.18 0.2 3
TCGW110304 TCGW221 0.4
TCGW110308 TCGW222 0.8
TCGW110302 TCGW22(0.5) 3N Bẻ phoi 6.35 2.8 3.18 0.2 3
TCGW110304 TCGW221 0.4
TCGW110308 TCGW222 0.8
TCGW160304 TCGW321 3N Tiêu chuẩn 9.525 4.4 3.18 0.4 2.2
TCGW160308 TCGW322 0.8
TCGW160312 TCGW323 1.2
TCGW160304 TCGW321 3N Bẻ phoi 9.525 4.4 3.18 0.4 2.2
TCGW160308 TCGW322 0.8
TCGW160312 TCGW323 1.2
TCGW160304 TCGW321 3N Tiêu chuẩn 9.525 4.4 3.18 0.4 3
TCGW160308 TCGW322 0.8
TCGW160312 TCGW323 1.2
TCGW160304 TCGW321 3N Bẻ phoi 9.525 4.4 3.18 0.4 3
TCGW160308 TCGW322 0.8
TCGW160312 TCGW323 1.2
TCGW160404 TCGW331 3N Tiêu chuẩn 9.525 4.4 4.76 0.4 2.2
TCGW160408 TCGW332 0.8
TCGW160412 TCGW333 1.2
TCGW160404 TCGW331 3N Bẻ phoi 9.525 4.4 4.76 0.4 2.2
TCGW160408 TCGW332 0.8
TCGW160412 TCGW333 1.2
TCGW160404 TCGW331 3N Tiêu chuẩn 9.525 4.4 4.76 0.4 3
TCGW160408 TCGW332 0.8
TCGW160412 TCGW333 1.2
TCGW160404 TCGW331 3N Bẻ phoi 9.525 4.4 4.76 0.4 3
TCGW160408 TCGW332 0.8
TCGW160412 TCGW333 1.2
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn