Công cụ cắt PCBN (Dao cắt cho gia công),CNGA

Công cụ cắt PCBN (Dao cắt cho gia công),CNGA
Công cụ cắt PCBN (Dao cắt cho gia công),CNGA
Tải về
Thông số kỹ thuật
Mã ISO Mã ANSI Mảnh daoHình dạng mảnh dao Chiều dài cạnh cắt Đường kính lỗ Độ dày Bán kính mũi dao Chiều dài mảnh dao H K S
ic Ød s r la
CNGA120404 CNGA431 2N Tiêu chuẩn 12.7 5.16 4.76 0.4 2.2
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 2N Lưỡi gạt 12.7 5.16 4.76 0.4 2.2
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 2N Bẻ phoi 12.7 5.16 4.76 0.4 2.2
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 2N Tiêu chuẩn 12.7 5.16 4.76 0.4 3
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 2N Lưỡi gạt 12.7 5.16 4.76 0.4 3
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 2N Bẻ phoi 12.7 5.16 4.76 0.4 3
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120408 CNGA432 2N Tiêu chuẩn 12.7 5.16 4.76 0.8 4
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120416 CNGA434 1.6
CNGA120408 CNGA432 2N Lưỡi gạt 12.7 5.16 4.76 0.8 4
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120416 CNGA434 1.6
CNGA120408 CNGA432 2N Bẻ phoi 12.7 5.16 4.76 0.8 4
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120416 CNGA434 1.6
                       
CNGA120404 CNGA431 4N Tiêu chuẩn 12.7 5.16 4.76 0.4 2.2
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 4N Lưỡi gạt 12.7 5.16 4.76 0.4 2.2
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 4N Bẻ phoi 12.7 5.16 4.76 0.4 2.2
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 4N Tiêu chuẩn 12.7 5.16 4.76 0.4 3
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 4N Lưỡi gạt 12.7 5.16 4.76 0.4 3
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120404 CNGA431 4N Bẻ phoi 12.7 5.16 4.76 0.4 3
CNGA120418 CNGA432 0.8
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120408 CNGA432 4N Tiêu chuẩn 12.7 5.16 4.76 0.8 4
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120416 CNGA434 1.6
CNGA120408 CNGA432 4N Lưỡi gạt 12.7 5.16 4.76 0.8 4
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120416 CNGA434 1.6
CNGA120408 CNGA432 4N Bẻ phoi 12.7 5.16 4.76 0.8 4
CNGA120412 CNGA433 1.2
CNGA120416 CNGA434 1.6
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn