Máy Ép Thủy Lực Chữ H

Máy Ép Thủy Lực Chữ H
Tải về

(Dập Vuốt Sâu)

Máy ép thủy lực chữ H dòng dập vuốt sâu được thiết kế với nguyên lý hoạt động tương tự máy ép thủy lực 4 trụ nhưng có kết cấu nhỏ gọn hơn, phù hợp cho các nhà xưởng cần tiết kiệm diện tích mà vẫn đảm bảo công suất và độ chính xác.

Đặc điểm
  • Kết cấu thép tấm cường lực: Khung máy chế tạo từ thép tấm độ bền cao, giúp đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác khi gia công dập.
  • Điều khiển HMI Siemens: Trang bị màn hình HMI Siemens cùng cảm biến vị trí và áp suất độ chính xác cao.
  • Giao diện thân thiện người dùng: Cho phép điều khiển toàn diện, dễ dàng điều chỉnh thông số hệ thống.
  • Van servo thủy lực: Giúp máy hoạt động ở tốc độ cao và bảo vệ hệ thống khỏi lực va đập.
  • Phần mềm giám sát thông minh: Duy trì hiệu suất tối đa của thiết bị gia công kim loại tấm, đồng thời đảm bảo an toàn cho người vận hành và khu vực xung quanh.
  • Màn hình hiển thị kỹ thuật số: Cung cấp thông tin thời gian chu kỳ làm việc, cài đặt áp suất, vị trí bàn trượt, thời gian xả áp, tốc độ hành trình, thiết lập hành trình, thông tin I/O và cảnh báo an toàn.
Thông Số Kỹ Thuật
Model
YL34K-100
YL34K-160
YL34K-200
YL34K-250
Lực ép kN 630 200 × 2 1000 300 × 2 1000 500 × 2 1250 630 × 2
Lực hồi kN 37 × 2 45 × 2 60 × 2 69 × 2
Hành trình trượt mm 600 600 700 700
Chiều cao ép tối đa mm 750 750 1000 1000
Lực ép bàn đỡ kN 400 630 800 800
Lực hồi bàn đỡ kN 147 194 280 280
Hành trình bàn máy mm 200 200 250 250
Tốc độ trượt Không tải mm/s 400 400 300 450
Đẩy mm/s 29 23 18 24
Hồi mm/s 400 400 300 430
Tốc độ bàn máy Ép mm/s 72 58 45 75
Hồi mm/s 200 190 130 210
Kích thước bàn máy LR mm 1000 1000 1200 1200
FB mm 800 800 1000 1000
Kích thước bàn đỡ LR mm 650 650 950 950
FB mm 650 650 800 800
Kích thước tổng thể LR mm 2880 2980 3280 3380
FB mm 1650 1770 2000 2100
Trên sàn mm 3250 3350 3900 4300
Công suất động cơ chính kW 30 37 37 55
Trọng lượng kg 7500 11000 14500 17500
Model
YL34K-315
YL34K-400
YL34K-500
YL34K-630
Lực ép kN 1600 800 × 2 2000 1000 × 2 2500 1250 × 2 3150 1600 × 2
Lực hồi kN 76 × 2 165 × 2 277 × 2 408 × 2
Hành trình trượt mm 800 800 1000 1200
Chiều cao ép tối đa mm 1200 1200 1400 1600
Lực ép bàn đỡ kN 1250 1250 1000*2 1000*2
Lực hồi bàn đỡ kN 360 360 320*2 320*2
Hành trình bàn máy mm 300 300 350 400
Tốc độ trượt Không tải mm/s 500 400 500 500
Ép mm/s 24 25 25 25
Hồi mm/s 500 300 225 190
Tốc độ bàn máy Đẩy mm/s 60 75 62 78
Hồi mm/s 200 260 190 240
Kích thước bàn máy LR mm 1500 2000 3000 3500
FB mm 1200 1500 2000 2000
Kích thước bàn đỡ LR mm 1120 1420 2320 2920
FB mm 820 1120 1420 1420
Kích thước tổng thể LR mm 3900 4500 5600 6200
FB mm 2500 3000 3500 3600
Đặt trên sàn mm 5200 5600 6200 7200
Công suất động cơ chính kW 75 90 110 132
Trọng lượng kg 26500 42000 88000 120000
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn