Máy Cắt Dầm Xoay Thủy Lực

Máy Cắt Dầm Xoay Thủy Lực
Máy Cắt Dầm Xoay Thủy Lực
Máy Cắt Dầm Xoay Thủy Lực
Tải về

ACCURL sản xuất máy cắt dầm xoay thủy lực chuyên dùng để cắt kim loại tấm với độ dày từ 4mm đến 6000mm. Dòng máy này có khả năng xử lý các tấm kim loại có kích thước lớn, đáp ứng yêu cầu trong dây chuyền sản xuất ống và tạo hình cuộn. Máy cắt dầm xoay thủy lực cũng có thể được cấu hình để đột lỗ và cắt định hình. ACCURL cam kết cung cấp cho bạn giải pháp máy cắt thủy lực phù hợp nhất.

Đặc điểm
  • Máy cắt dầm xoay thủy lực có thiết kế tinh gọn hợp lý, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất của EU. Thân máy được hàn tự động bằng robot và trải qua xử lý giảm ứng suất bằng phương pháp ủ nhiệt.
  • Dòng máy QC12Y được sản xuất với nhiều tùy chọn chiều dài và công suất cắt khác nhau.
  • Được trang bị chức năng canh đường cắt bằng ánh sáng, giúp điều chỉnh góc cắt dễ dàng và nhanh chóng. Hành trình lưỡi dao được điều chỉnh theo chế độ vô cấp.
  • Hệ thống thủy lực tích hợp, vận hành ổn định và dễ bảo trì. Hệ thống này được thiết kế bởi Bosch-Rexroth (Đức).
  • Lưỡi cắt vận hành bằng thủy lực, kết hợp bình tích áp khí nitơ.
  • Toàn bộ máy cắt dầm xoay thủy lực tuân thủ tiêu chuẩn CE, bao gồm bảo vệ ngón tay phía trước dạng gập và bảo vệ quang học phía sau.
  • Lưỡi cắt chất lượng cao, dễ dàng bảo trì và thay thế khi cần thiết.
Thiết kế tiêu chuẩn cho máy cắt dầm xoay thủy lực
  • Điều chỉnh khoảng hở lưỡi cắt nhanh chóng và chính xác bằng tay cầm đơn đặt ở khung bên.
  • Lưỡi cắt nhiều cạnh, thích hợp cho việc cắt nhôm, thép cacbon và thép không gỉ.
  • Đèn chiếu sáng đường cắt và dây dẫn tạo đường cắt bóng (shadow line cutting).
  • Bộ đếm hành trình.
  • Điều chỉnh chiều dài cắt nhanh chóng.
  • Bảo vệ quá tải thủy lực và điện.
  • Thanh vuông góc và tay đỡ phía trước.
  • Tấm lót mặt bàn với bi lăn hỗ trợ di chuyển phôi.
  • Bộ biến tần Delta kết hợp với trục vít me bi và thanh dẫn được đánh bóng, độ chính xác lên đến 0,01 mm
Cắt tốt hơn
  • Điều chỉnh cữ sau theo khe hở lưỡi cắt.
  • Chức năng thu hồi cữ sau.
  • Chương trình phụ và vòng lặp chương trình.
  • Chức năng lặp lại trình tự cắt.
  • Cắt tự động (Flying cut).
Thiết kế tùy chọn cho máy cắt dầm xoay thủy lực
  • Giá đỡ sau có con lăn hỗ trợ phía sau.
  • Hệ thống hỗ trợ tấm bằng khí nén.
  • Thước đo góc cắt lắp trên bàn làm việc.
  • Điều khiển CNC độ dày tấm, vị trí cữ sau và chiều dài cắt.
  • Điều khiển cữ sau kiểu GoTo.
Thông Số Kỹ Thuật
Model(AC/MS7)
QC12Y-4×2500
QC12Y-4×3200
QC12Y-4×4000
QC12Y-6×2500
QC12Y-6×3200
QC12Y-6×4000
QC12Y-6×6000
Độ dày cắt mm 4 4 4 6 6 6 6
Chiều dài cắt mm 2500 3200 4000 2500 3200 4000 6000
Góc cắt độ 1°30' 1°30' 1°30' 1°30' 1°30' 1°30' 1°30'
Số lần cắt trên phút phút-1 ≥ 22 ≥ 18 ≥ 12 ≥ 16 ≥ 12 ≥ 10 ≥ 7
Cữ chặn sau mm 20-600 20-600 20-600 20-600 20-600 20-800 20-800
Độ sâu họng mm 85 85 85 145 145 145 140
Động cơ chính kW 5.5 5.5 5.5 7.5 7.5 7.5 11
Trọng lượng tịnh kg 3460 4280 6600 5140 6220 8520 17000
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 3100×1430×1450 3800×1555×1500 4600×1705×1600 3150×1500×1600 3850×1600×1620 4650×1850×1700 6780×2450×2100
Model(AC/MS7)
QC12Y-8×2500
QC12Y-8×3200
QC12Y-8×4000
QC12Y-8×5000
QC12Y-8×6000
QC12Y-12×2500
QC12Y-12×3200
Độ dày cắt mm 8 8 8 8 8 12 12
Chiều dài cắt mm 2500 4000 3200 5000 6000 2500 3200
Góc cắt độ 1°30' 1°30' 1°30' 1°30' 1°16'
Số lần cắt trên phút phút-1 ≥ 12 ≥ 10 ≥ 10 ≥ 8 ≥ 6 ≥ 10 ≥ 9
Cữ chặn sau mm 20-600 20-600 20-600 20-800 20-800 20-800 20-800
Độ sâu họng mm 145 145 145 300 300 300 300
Động cơ chính kW 11 11 11 18.5 18.5 18.5 18.5
Trọng lượng tịnh kg 5900 10200 7360 18000 21800 9000 10700
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 3180×1680×1700 3880×1830×1720 4680×1980×1780 5855×2260×2100 6880×2260×2100 3300×2030×1840 4000×2100×1940
Model(AC/MS7)
QC12Y-12×4000
QC12Y-12×6000
QC12Y-16×2500
QC12Y-16×3200
QC12Y-16×4000
QC12Y-16×6000
Độ dày cắt  mm 12 8 16 16 16 16
Chiều dài cắt mm 4000 6000 2500 3200 4000 6000
Góc cắt độ 1°54' 2°9'
Số lần cắt trên phút phút-1 ≥ 8 ≥ 4 ≥ 9 ≥ 8 ≥ 7 ≥ 4
Cữ chặn sau mm 20-800 20-1000 20-800 20-800 20-1000 20-1000
Độ sâu họng mm 300 320 315 320 320 320
Động cơ chính kW 18.5 30 22 22 30 45
Trọng lượng tịnh kg 13800 38000 11100 14300 19700 44000
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 4800×2270×2000 6900×2800×2500 3310×2240×2000 4030×2390×2100 4820×2490×2460 7100×2900×2650
Model(AC/MS7)
QC12Y-20×3200
QC12Y-20×6000
QC12Y-25×2500
QC12Y-25×3200
QC12Y-32×2500
QC12Y-32×3200
Độ dày cắt mm 20 20 25 25 32 32
Chiều dài cắt mm 3200 6000 2500 3200 2500 3200
Góc cắt độ 2°30' 2°30' 3°30' 3°30'
Số lần cắt trên phút phút-1 ≥ 5 ≥ 4 ≥ 5 ≥ 5 ≥ 4 ≥ 4
Cữ chặn sau mm 20-1000 20-1100 20-1000 20-1000 20-1000 20-1500
Độ sâu họng mm 320 150 325 325 350 350
Động cơ chính kW 37 55 37 37 45 45
Trọng lượng tịnh kg 22000 51000 20000 27000 32500 42100
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 4190×2695×2300 7100×3500×3050 3450×2650×2800 4130×3100×2800 3550×3100×2800 4335×3300×3280
Hình ảnh chi tiết
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn