Máy Ép Thủy Lực 4 Trụ

Máy Ép Thủy Lực 4 Trụ
Tải về

(Dập Kéo Hành Trình Đơn)

Cơ cấu hai tác động của máy giúp tạo ra sản phẩm dập vuốt sâu bằng kim loại không bị nhăn, đồng thời tăng đáng kể tốc độ của dây chuyền tạo hình kim loại. Dòng máy ép thủy lực 4 trụ này là máy dập vuốt sâu hai tác động (double action deep drawing press) chuyên dùng để tạo ra các chi tiết dập vuốt sâu phức tạp hơn.

Đặc điểm
  • Sử dụng van Cartridge 2 chiều để kiểm soát lưu lượng dầu chính xác.
  • Hệ thống điện điều khiển PLC cho thao tác tiện lợi.
  • Hoạt động với tốc độ cao khi không tải.
  • Dòng máy này được thiết kế đặc biệt cho nhiều chức năng dập kéo tấm kim loại như tạo hình, vê mép, uốn, dập.
  • Máy dập hai tác động vận hành ổn định ở tốc độ cao và thể hiện lực ép lớn với hiệu suất năng lượng tối đa.
Thông Số Kỹ Thuật
Model
YL28- 100/150
YL28- 160/250
YL28- 200/315
YF28- 400/650
YL28- 500/820
YL28- 630/1030
Lực ép kN 1500 2500 3150 6300 8200 10300
Lực ép trượt chính kN 1000 1600 2000 4000 5000 6300
Lực ép trượt phụ kN 125 × 4=500 225 × 4=900 288 × 4=1152 630 × 4=2520 800 × 4=3200 1000 × 4=4000
Lực đẩy phôi kN 190 280 400 630 1000 1250
Lực hồi trượt chính kN 165 210 240 500 900 850
Lực hồi trượt phụ kN 29 × 4=116 41 × 4=164 66 × 4=264 134 × 4=536 150 × 4=600 240 × 4=960
Áp suất thủy lực tối đa MPa 25 25 25 25 25 25
Lỗ tâm trượt phụ mm φ350 φ450 φ550 800 × 800 1400 × 800 1600 × 1000
Chiều cao đóng tối đa trượt chính mm 900 1100 1250 1500 1600 1800
Chiều cao đóng tối đa trượt phụ mm 650 800 900 1050 1100 1250
Hành trình tối đa trượt chính mm 500 560 710 800 800 900
Hành trình tối đa trượt phụ mm 500 560 710 800 800 900
Hành trình đẩy phôi mm 200 200 250 350 350 400
Kích thước trượt chính LR mm 800 1120 1200 1600 2200 2500
FB mm 800 1000 1200 1600 1600 1800
Kích thước trượt phụ LR mm 800 1120 1200 1600 2200 2500
FB mm 800 1000 1200 1600 1600 1800
Tốc độ trượt chính không tải mm/s 80 100 120 120 130 150
ép mm/s 8-20 8-20 8-20 5-12 7-15 7-15
hồi mm/s 120 140 150 85 80 105
Tốc độ trượt phụ không tải mm/s 70 80 90 100 110 130
ép mm/s 16-40 15-35 15-35 8-20 9-23 9-23
hồi mm/s 170 170 135 90 120 95
Kích thước bàn LR mm 800 1120 1200 1600 2200 2500
FB mm 800 1000 1200 1600 1600 1800
Kích thước tổng thể LR mm 2700 3200 3600 4100 4800 5300
FB mm 1400 1500 1700 1800 2000 2200
Chiều cao qua sàn mm 3300 3900 4300 4800 5200 5700
Công suất động cơ kW 5.5 5.5 3=14 7.5 7.5 3=18 15 7.5 4=26.5 15 15 4=34 22 22 7.5=51.5 30 30 7.5=67.5
Trọng lượng kg 7200 12500 17500 38000 62000 85000
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn