Máy Cắt Laser Thép Không Gỉ CNC 1000W
Tải về
Cho Thép Không Gỉ
Máy cắt laser fiber ACCURL 1kW – đột phá lớn trong công nghệ, với độ tin cậy vượt trội và chất lượng chùm tia laser cao.
Ưu điểm
- Tính linh hoạt cao: Dễ dàng cắt các kim loại màu như đồng và đồng thau, cho chất lượng gia công xuất sắc.
- Chi phí sản xuất và bảo trì thấp: Tiêu thụ điện năng thấp, không cần khí cộng hưởng cho nguồn laser.
- Đa chức năng: Phù hợp cho khắc, hoàn thiện và gia công chi tiết sản phẩm.
- Hiệu suất cao cho chi tiết mỏng: Cho sản lượng vượt trội đối với các chi tiết có độ dày nhỏ.
- Dễ lắp đặt và vận hành nhanh chóng.
- Tốc độ cắt cao: Đặc biệt với vật liệu có độ dày < 4mm.
- Cắt siêu nhanh khi dùng N₂: Với vật liệu < 6mm, tốc độ có thể nhanh hơn gấp 5 lần.
- Thiết kế nhỏ gọn: Tiết kiệm diện tích nhưng không giới hạn kích thước gia công. Tuổi thọ nguồn laser trung bình 4.000–5.000 giờ.
- Tiết kiệm năng lượng vượt trội: Hiệu suất năng lượng cao hơn 86% so với máy laser CO₂.
- Bảo trì tối thiểu: Thấu kính chỉ cần thay 1 lần/năm, trong môi trường “phòng sạch” tùy chọn. Cùng một thấu kính có thể xử lý mọi loại vật liệu và mọi độ dày.
Đặc điểm
- Công suất đầu ra cao.
- Chất lượng chùm tia laser vượt trội.
- Độ hội tụ thấp, tiêu cự lớn.
- Hiệu suất > 30%.
- Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, dễ lắp đặt.
- Chi phí vận hành thấp.
- Cáp quang linh hoạt và bền bỉ.
- Hiệu suất điện cao.
- Tuổi thọ diode > 100.000 giờ.
- Yêu cầu làm mát thấp.
Thông Số Kỹ Thuật
| Model | ECO-FIBER-1530 /IPG 1KW Fiber |
| Hệ thống truyền động | Trục vít me bi chính xác |
| Công suất laser | 1000W |
| Kích thước bàn máy | 1500*3000 (mm) |
| Tốc độ chạy tối đa | 60/min |
| Độ chính xác định vị trục X/Y | 0.03mm/m |
| Nguồn điện | 380v 50Hz |
| Độ chính xác lặp lại trục X/Y | ±0.05mm |
| Tổng công suất máy | < 20KVA |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C-40°C |
| Độ ẩm vận hành | < 90% |
| Gia tốc tối đa | 1.5G |
| Kích thước tổng thể máy | 5080×3350×2000(mm) |
| Vật liệu áp dụng | Thép mềm, thép không gỉ và các loại tấm kim loại khác |
| Loại nguồn | IPG | IPG | IPG | IPG | IPG |
YLS-700W | YLR-1 KW | YLR-2 KW | YLR-3 KW | YLR-4 KW | |
| Công suất đầu ra | 700 W | 1000 W | 2000 W | 3000 W | 4000 W |
| Vật liệu | |||||
| Thép carbon | 8 mm | 10 mm | 16 mm | 20 mm | 25 mm |
| Thép không gỉ | 3 mm | 4 mm | 8 mm | 12 mm | 15 mm |
| Nhôm | 2.5 mm | 3 mm | 6 mm | 12 mm | 12 mm |
| Đồng thau | 1.5 mm | 2 mm | 3 mm | 8 mm | 8 mm |
| Đồng | 1.5 mm | 2 mm | 3 mm | 8 mm | 8 mm |
| Thép mạ kẽm | 2 mm | 3 mm | 4 mm | 10 mm | 10 mm |
Hình ảnh chi tiết

