Ống Co Nhiệt Cách Điện Một Lớp

Ống Co Nhiệt Cách Điện Một Lớp
Tải về
Ống Co Nhiệt Cách Điện Một Lớp, RSFR-H(3X)

Model: RSFR-H(3X)

Ống co nhiệt đa năng với các đặc tính vật lý và cơ học tốt

Ống co nhiệt cách điện một lớp RSFR-H(3X) có độ mềm dẻo và khả năng chống cháy cao. Loại ống co nhiệt này có thể được sử dụng để cách nhiệt và bảo vệ các mối hàn, mối nối dây, thiết bị đầu nối cũng như các đầu nối điện khác.


 Đặc Tính
  • Tỷ lệ co: 3:1
  • Bền, mềm dẻo
  • Chống cháy
  • Độ dày siêu mỏng
  • Nhiệt độ hoạt động: -55℃~125℃
  • Nhiệt độ co hoàn toàn: ≥125℃
  • Tiêu chuẩn: RoHS
Ứng Dụng Thực Tế
  • Cách điện
  • Tạo lớp bảo vệ linh kiện điện tử
  • Giảm áp lực cho đầu nối và mối nối
  • Chống hư hỏng và mài mòn cơ học
  • Chống ẩm và ăn mòn
  • Cuộn cố định dây
  • Buộc bọc dây cáp
 Thông Số Kỹ Thuật
Tính chất  Phương pháp thử nghiệm Hiệu suất 
Độ bền kéo (MPa)  ASTM D 2671  ≥10.4
Độ giãn giới hạn (%)  ASTM D 2671  ≥200
Độ bền kéo sau khi lão hóa nhiệt (MPa)  158℃×168h  ≥7.3
Độ giãn giới hạn sau khi lão hóa nhiệt (%)  158℃×168h  ≥100
Thay đổi theo chiều dọc (%)  ASTM D 2671  -5%~ 5%
Tính bắt lửa Phương pháp ASTM D 2671 C  VW-1
Điện áp định mức UL 224, 2500V, 60s​  Không gặp sự cố
Độ bền điện môi (kV/mm)  ASTM D 149  ≥15
Điện trở suất (Ω.cm)  ASTM D 876  ≥1014
Kích Thước
Size Trước khi khò  Sau khi khò Quy cách đóng gói 
inch  mm Đường kính trong (mm)  Đường kính trong (mm)  Độ dày (mm)  Chiều dài tiêu chuẩn (m/ống) 
1/16  1.5 1.6±0.1 ≤0.50 0.45±0.10 200
1/8 3.0 3.2±0.1 ≤1.00 0.55±0.10 200
3/16 4.5 4.7±0.1 ≤1.50 0.60±0.10 100
1/4 6.0 6.2±0.1 ≤2.00 0.65±0.10 100
3/8 9.0 9.3±0.2 ≤3.00 0.75±0.15 50
1/2 12.0 12.3±0.2 ≤4.00 0.75±0.15 50
5/8 15.0 15.3±0.2 ≤5.00 0.80±0.15 50
3/163/4 18.0 18.3±0.2 ≤6.00 0.85±0.15 50
1 24.0 24.4±0.3 ≤8.00 1.00±0.20 25
1-1/4 30.0 30.4±0.3 ≤10.0 1.15±0.20 25
1-1/2 39.0 39.6±0.5 ≤13.0 1.50±0.20 25
2 50.0 50.6±0.5 ≤16.0 2.50±0.20 25
  60.0 61.5±1.0 ≤20.0 2.60±0.20 25
  70.0 71.5 ± 1.0 ≤23.0 2.60±0.20 25
3 80.0 81.5±1.0 ≤26.0 2.60±0.20 25
  90.0 91.5±1.0 ≤30.0 2.60±0.20 25
4 100.0 101.5±1.0 ≤33.0 2.60±0.20 25
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn