Máy Chấn Thủy Lực NC 2 Trục

Máy Chấn Thủy Lực NC 2 Trục
Máy Chấn Thủy Lực NC 2 Trục
Máy Chấn Thủy Lực NC 2 Trục
Tải về
Đặc điểm
  • Máy chấn Easy Bend dòng B là lựa chọn lý tưởng để gia công các chi tiết nhỏ với chi phí vận hành thấp. Nhờ được trang bị thanh xoắn và khả năng đồng bộ điều khiển NC hai trục, dòng máy này hoạt động tương tự như các máy chấn lớn hơn.
  • Máy chấn thủy lực NC 2 trục cung cấp hiệu suất tổng hợp, tiết kiệm chi phí và dễ sử dụng.
  • Bộ điều khiển NC ESTUN E21s hoặc ELGO P40 (Đức) thân thiện với người dùng.
  • Điều khiển NC 2 trục:
    Trục Y định vị ram bằng biến tần chính xác
    Trục X định vị cữ chặn sau bằng biến tần chính xác
    Trục R, Z1, Z2 điều chỉnh thủ công
    Hệ thống bù võng dạng sóng thủ công (tùy chọn)
  • Thiết bị được bổ sung hệ thống lưới chắn an toàn và khóa liên động điện giúp đảm bảo an toàn trong vận hành.
Thiết bị tiêu chuẩn
  • Kẹp trung gian ESystem với nêm chống lệch
  • Giá đỡ tấm kim loại
  • Trục chiều sâu có motor
  • Cữ chặn sau
  • Cảm biến an toàn quang học
  • Dao chấn trên và dưới
  • ESTUN E21s hoặc ELGO P40 Đức
  • Hệ thống thủy lực Bosch-Rexroth Đức
  • Thiết bị điện Telemecanique/Schneider
  • Bảo vệ quá tải thủy lực và điện
  • Tay vuông góc và tay đỡ phía trước
  • Biến tần Delta kết hợp với trục vít me bi và thanh dẫn được mài chính xác ±0,05 mm
Thông Số Kỹ Thuật
Model(AC/MB7)
40T/1600
50T/2500
63T/2500
80T/2500
80T/3200
80T/4000
100T/2500
100T/3200
Lực chấn KN 400 500 630 800 800 800 1000 1000
Chiều dài chấn mm 1600 2500 2500 2500 3200 4000 2500 3200
Khoảng cách giữa các cột mm 1250 2000 1900 1900 2600 3350 1850 2550
Độ sâu họng mm 230 230 250 320 320 320 320 320
Hành trình trượt mm 100 100 100 100 100 100 120 120
Điều chỉnh hành trình mm 80 80 80 80 80 80 100 100
Chiều cao đóng tối đa mm 320 320 320 360 360 360 390 390
Tốc độ hành trình/phút phút-1 ≥ 11 ≥ 11 ≥ 10 ≥ 10 ≥ 10 ≥ 10 ≥ 10 ≥ 10
Công suất động cơ chính kW 5.5 5.5 5.5 7.5 7.5 7.5 7.5 7.5
Trọng lượng tịnh kg 3000 3600 4150 4800 5580 6120 5850 6500
Kích thước ngoài (D×R×C) mm 2100×1250×2050 3150×1350×2240 2850×1890×2150 3180×1750×2350 3820×1700×2350 4350×1700×2400 2850×1750×2360 3790×1700×2350
Model(AC/MB7)
100T/4000
125T/2500
125T/3200
160T/2500
160T/3200
160T/4000
160/6000
Lực chấn KN 1000 1250 1250 1600 1600 1600 1600
Chiều dài chấn mm 4000 2500 3200 2500 3200 4000 6000
Khoảng cách giữa các cột mm 3350 1850 2550 1950 2540 3140 4800
Độ sâu họng mm 320 320 320 330 330 330 330
Hành trình trượt mm 120 130 130 200 200 200 200
Điều chỉnh hành trình mm 100 130 130 200 200 200 150
Chiều cao đóng tối đa mm 390 390 390 465 465 465 465
Tốc độ hành trình/phút phút-1 ≥ 10 ≥ 10 ≥ 10 ≥ 6 ≥ 6 ≥ 6 ≥ 6
Công suất động cơ chính kW 7.5 11 11 11 11 11 11
Trọng lượng tịnh kg 7800 6100 7300 8900 9720 11160 18600
Kích thước ngoài (D×R×C) mm 4590×1745×2450 3190×1945×2420 3790×1935×2420 3300×2225×2560 4100×2250×2560 4800×2250×2560 6400×2250×2960
Model(AC/MB7)
200T/3200
200T/4000
200T/6000
250T/3200
250T/4200
250T/5000
250T/6000
Lực chấn KN 2000 2000 2000 2500 2500 2500 2500
Chiều dài chấn mm 3200 4000 6000 3200 4200 5000 6000
Khoảng cách giữa các cột mm 2550 3260 4800 2540 3140 4000 5000
Độ sâu họng mm 350 350 350 400 400 400 400
Hành trình trượt mm 230 200 200 250 250 250 250
Điều chỉnh hành trình mm 160 160 160 180 180 180 180
Chiều cao đóng tối đa mm 515 515 515 535 535 535 500
Tốc độ hành trình/phút phút-1 ≥ 3 ≥ 3 ≥ 3 ≥ 3 ≥ 3 ≥ 3 ≥ 3
Công suất động cơ chính kW 11 11 11 18.5 18.5 18.5 18.5
Trọng lượng tịnh kg 12500 14300 21300 13900 15320 17100 18600
Kích thước ngoài (D×R×C) mm 3750×2180×2950 4450×2180×3000 6420×2180×2900 3840×2250×2920 4840×2250×2920 5640×2250×2980 6420×2250×2980
Model(AC/MB7)
300T/4000
300T/5000
300T/6000
400T/4000
400T/6000
500T/4000
500T/6000
Lực chấn KN 3000 3000 3000 4000 4000 5000 5000
Chiều dài chấn mm 4000 5000 6000 4000 6000 4000 6000
Khoảng cách giữa các cột mm 2900 3900 4900 3140 5000 3050 4760
Độ sâu họng mm 400 400 400 400 400 400 400
Hành trình trượt mm 250 250 250 320 320 320 320
Điều chỉnh hành trình mm 180 180 180 220 220 220 220
Chiều cao đóng tối đa mm 535 535 535 600 600 630 630
Tốc độ hành trình/phút phút-1 ≥ 3 ≥ 3 ≥ 3 ≥ 2.5 ≥ 2.5 ≥ 2.5 ≥ 2.5
Công suất động cơ chính kW 22 22 22 37 37 37 37
Trọng lượng tịnh kg 24400 27100 29100 30100 41100 42000 47600
Kích thước ngoài (D×R×C) mm 4400×2250×3115 5400×2250×3115 6400×2250×3520 4800×2625×3700 6800×2650×3900 4200×4500×4760 6200×4500×4760
Hình ảnh chi tiết
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn