Máy phát hàn Diesel làm mát bằng nước (4 Xy-lanh)
Tải về
Máy phát hàn 300A-600A
Máy phát hàn 300A-600A
Tính năng
- Tích hợp đa chức năng phát điện và hàn
Máy phát điện diesel làm mát bằng nước đa năng này kết hợp cả khả năng phát điện và hàn, đáp ứng nhu cầu vừa cung cấp điện vừa hàn tại chỗ. Máy được trang bị tiêu chuẩn chức năng hàn TIG (Tungsten Inert Gas) và MIG (Metal Inert Gas), đồng thời có thể tùy chỉnh bổ sung các công nghệ hàn khác theo yêu cầu. - Vận hành êm ái, giảm rung
Được chế tạo với vỏ cách âm và ống giảm ồn chuyên dụng giúp giảm đáng kể tiếng ồn, đảm bảo vận hành gần như yên tĩnh với độ rung tối thiểu lý tưởng cho môi trường yêu cầu hạn chế tiếng ồn. - Hiệu suất ổn định, công suất mạnh mẽ
Sử dụng động cơ diesel 4 xy-lanh làm mát bằng nước bền bỉ, cung cấp nguồn điện ổn định và đáng tin cậy. Máy đảm bảo điều chỉnh điện áp mượt mà và dòng hàn ổn định, phù hợp cho các ứng dụng ngoài hiện trường đòi hỏi khắt khe. - Tùy chọn rơ-moóc tăng tính cơ động
Có thể trang bị thêm rơ-moóc kéo để nâng cao khả năng di chuyển, phù hợp cho công trình di động, sửa chữa đường ống hoặc các công việc hàn công nghiệp ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
| Model | | | | | |
| Máy phát hàn | Loại hàn | TIG (GTAW): Hàn điện cực vonfram khí bảo vệ MIG (GMAW): Hàn dây hàn nóng chảy khí bảo vệ | |||
| Số mỏ hàn | Một và Hai | ||||
| Điện áp không tải (V) | 60-70 | 60-70 | 60-70 | 60-70 | |
| Điện áp hàn(V) | 22-28 | 22-28 | 22-28 | 22-28 | |
| Dòng hàn(A) | 30-400 | 30-500 | 30-600 | 30-300 | |
| Hệ số tải liên tục | 60% | 60% | 60% | 60% | |
| Công suất phụ trợ | AC380V/20kW | AC380V/30kW | AC380V/50kW | AC380V/20kW | |
| Động cơ | Mô hình động cơ | WP2.3D25E200 | WP2.3D33E200 | WP4.1D66E200 | WP2.3D25E200 |
| Loại động cơ | 4 xy-lanh, Làm mát bằng nước, phun nhiên liệu trực tiếp | ||||
| Đường kính x Hành trình (mm) | 89×92 | 89×92 | 89×92 | 89×92 | |
| Dung tích công tác (lít) | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | |
| Hệ thống khởi động | Khởi động điện | ||||
| Dung tích dầu nhớt (lít) | 8 | 8 | 13 | 8 | |
| Máy phát | Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | 70 | 70 | 70 |
| Mức ồn (dBA/7m) | 75 | 75 | 75 | 75 | |
| Kích thước (thân máy/ kể xe đẩy) (mm) | 1800×900×1100 /2340×1210×1800 | 1800×900×1100 /2340×1210×1800 | 2200×1050×1300 /2740×1360×2000 | 1800×900×1100 /2340×1210×1800 | |
| Trọng lượng(thân máy/ kể xe đẩy) (kg) | 700/885 | 716/902 | 920/1106 | 700/885 | |