Máy phát điện chạy xăng làm mát bằng không khí (2 Xy-lanh)
Tải về
Máy phát điện chạy xăng 10kW-20kW
Máy phát điện chạy xăng 10kW-20kW
Tính năng
- Máy phát điện xăng khung hở làm mát bằng không khí được trang bị động cơ xăng chữ V, 2 xy-lanh, 4 thì, làm mát cưỡng bức bằng gió, cho công suất mạnh mẽ, ổn định và lượng khí thải thấp lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và ngoài hiện trường.
- Máy phát điện sử dụng máy phát dây đồng hiệu suất cao với bộ điều chỉnh điện áp tự động (AVR), đảm bảo điện áp đầu ra ổn định ngay cả khi tải biến động.
- Khung thép chịu lực được gia cố, phủ lớp chống ăn mòn để tăng độ bền. Bánh xe tích hợp giúp di chuyển linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau.
- Trang bị hệ thống bảo vệ toàn diện, bao gồm tự động ngắt khi mức dầu thấp và bảo vệ quá tải, nhằm tránh hư hại động cơ và đảm bảo vận hành tin cậy lâu dài.
- Ngoài ra, hệ thống giảm ồn tùy chỉnh giúp giảm tiếng ồn khi vận hành, phù hợp sử dụng tại công trường, xưởng sản xuất hoặc cung cấp điện cho khu vực nông thôn.
Thông số kỹ thuật
| Model tổ máy phát điện | | | | | |
| Máy phát | Chế độ kích từ | AVR (điều chỉnh điện áp tự động) | AVR (điều chỉnh điện áp tự động) | AVR (điều chỉnh điện áp tự động) | AVR (điều chỉnh điện áp tự động) |
| Công suất định mức (kW) | 10 | 12 | 15 | 18 | |
| Công suất tối đa (kW) | 11 | 13 | 16 | 20 | |
| Điện áp định mức(V) | 230 | 230 | 230 | 230 | |
| Dòng định mức (A) | 43.5 | 52.2 | 65.2 | 78.2 | |
| Dòng tối đa (A) | 47.8 | 56.5 | 59.5 | 86.9 | |
| Tần số định mức (Hz) | 50 | 50 | 50 | 50 | |
| Pha | Điện một pha | Điện một pha | Điện một pha | 1/Điện ba pha/điện áp kép | |
| Hệ số công suất(COSφ) | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0/0.8 | |
| Cấp cách điện | F | F | F | F | |
| Động cơ | Mô hình động cơ | DH720 | DH760 | DH999 | DH999 |
| Đường kính x Hành trình (mm) | 78×70 | 82×76 | 90×78.5 | 90×78.5 | |
| Dung tích công tác (cc) | 720 | 760 | 999 | 999 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu (g/kWh) | ≤374 | ≤374 | ≤374 | ≤374 | |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa điện tử | ||||
| Loại động cơ | 2 xy-lanh, 4-thì, làm mát bằng không khí | ||||
| Loại nhiên liệu | 90# Xăng không chì | ||||
| Dung tích dầu nhớt (lít) | 1.5 | 1.5 | 2.4 | 2.4 | |
| Hệ thống khởi động | Khởi động điện | ||||
| Tổ máy phát điện | Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 30 | 30 | 30 | 30 |
| Pin | 12V-32AH Bình ắc-quy miễn bảo trì | 12V-32AH Bình ắc-quy miễn bảo trì | 12V-45AH Bình ắc-quy miễn bảo trì | 12V-45AH Bình ắc-quy miễn bảo trì | |
| Mức ồn (dBA/7m) | 83 | 83 | 85 | 85 | |
| Kích thước (mm) | 960×620×650 | 960×620×650 | 1050×680×720 | 1050×680×720 | |
| Trọng lượng(kg) | 170 | 174 | 200 | 214 | |