Mát Cắt Tôn Laser Fiber 500W 700W 1000W

Mát Cắt Tôn Laser Fiber 500W 700W 1000W
Mát Cắt Tôn Laser Fiber 500W 700W 1000W
Mát Cắt Tôn Laser Fiber 500W 700W 1000W
Tải về

(Cắt Kim Loại Tấm)

Máy cắt laser fiber tốc độ cao và linh hoạt này được thiết kế chuyên dụng cho việc cắt siêu nhanh các vật liệu kim loại tấm mỏng. Máy có khả năng cắt đa dạng kim loại đen và kim loại màu với hiệu suất vượt trội, giúp giảm tối đa chi phí vận hành.

Đặc điểm
  • Bộ điều khiển CNC Cypcut Windows CAD/CAM thân thiện, dễ sử dụng.
  • Tính năng nổi bật:
    Tốc độ định vị đồng thời tối đa: 160 m/phút.
    Gia tốc: 14 m/s² (1.5G).
    Độ chính xác: ±0.05 mm.
    Tiết kiệm năng lượng: tiêu thụ điện năng thấp hơn đáng kể.
    Nguồn laser IPG, công suất từ 500W
  • Đầu cắt RayTools, công suất đầu ra tới 2kW.
  • Thiết kế khép kín hoàn toàn, đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành
  • Hệ thống trao đổi khí áp suất cao – thấp hiệu quả
  • Đầu cắt áp suất cao với cảm biến điện dung độ chính xác cao
  • Chức năng điều khiển công suất đầu ra tự động và tối ưu hóa sắp xếp cắt (Automatic Nesting)
  • Tính toán tự động thời gian và chi phí trên mỗi chi tiết
  • Kết nối mạng ngoại vi
  • Hệ thống hút khói tích hợp (có sẵn trong các model)
  • Bộ thu phôi và vụn cắt
  • Hệ thống van tỉ lệ kép cho áp suất khí khác nhau và hệ thống cắt áp suất cao.
Thiết bị tiêu chuẩn
  • Nguồn laser IPG YLR-500W, 700W, 1000W (Ytterbium Laser Resonator)
  • Trục X, U, Y truyền động tuyến tính (Linear Driven)
  • Khung máy độ cứng cao
  • Bộ điều khiển CNC Empower hoặc FAGOR
  • Đầu cắt Precitec
  • Phần mềm Lantek
  • Bàn nâng đổi phôi tự động (Shuttle Table)
  • Máy làm mát Chiller Unit
  • Hệ thống cấp khí và đường ống tỉ lệ
  • Bộ lọc bụi
  • Máy nén khí
  • Băng tải thu phế liệu
Thông Số Kỹ Thuật
Model KJG-1530 / IPG 500w
Khả năng cắt tối đa Thép nhẹ 6mm
Thép không gỉ 2.5mm
Nhôm 1.5mm
Đồng 1.0mm
Công suất laser YLR-500Watt
Tốc độ di chuyển tối đa 40/min
Kích thước phôi 1500 x 3000mm
Tốc độ di chuyển nhanh (trục X và Y) 105 m/min
Gia tốc 1.2G (12m/s2)
Độ chính xác định vị ± 0.03 mm
Tải trọng tối đa 1550 kg
Bộ hút khói 1000 m³/giờ
Đầu cắt laser RayTools BM110 (Thụy Sĩ)
Tốc độ cắt Lập trình tới 30 m/phút
Vật liệu áp dụng Thép mềm mỏng, Thép không gỉ, Nhôm, Tấm đồng
Model KJG-1530 / IPG 700w
Khả năng cắt tối đa Thép nhẹ 8mm
Thép không gỉ 3mm
Nhôm 2mm
Đồng 1.0mm
Công suất laser YLR-700Watt
Tốc độ di chuyển tối đa 40/min
Kích thước phôi 1500 x 3000mm
Tốc độ di chuyển nhanh (trục X và Y) 105 m/min
Gia tốc 1.2G (12m/s2)
Độ chính xác định vị ± 0.03 mm
Tải trọng tối đa 1550 kg
Bộ hút khói 1000 m³/giờ
Đầu cắt laser RayTools BM110 (Thụy Sĩ)
Tốc độ cắt Lập trình tới 30 m/phút
Vật liệu áp dụng Thép mềm mỏng, Thép không gỉ, Nhôm, Tấm đồng
Model KJG-1530 / IPG 1000w
Khả năng cắt tối đa Thép nhẹ 10mm
Thép không gỉ 4mm
Nhôm 3mm
Đồng 1.5mm
Công suất laser YLR-1000Watt
Tốc độ di chuyển tối đa 40/min
Kích thước phôi 1500 x 3000mm
Tốc độ di chuyển nhanh (trục X và Y) 105 m/min
Gia tốc 1.2G (12m/s2)
Độ chính xác định vị ± 0.03 mm
Tải trọng tối đa 1550 kg
Bộ hút khói 1000 m³/giờ
Đầu cắt laser RayTools BM110 (Thụy Sĩ)
Tốc độ cắt Lập trình tới 30 m/phút
Vật liệu áp dụng Thép mềm mỏng, Thép không gỉ, Nhôm, Tấm đồng
Hình ảnh chi tiết
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn