Dây cáp mạng Cat 6

Dây cáp mạng Cat 6
Tải về

Dây cáp mạng, cáp Ethernet tốc độ cao, Dây cáp mạng Cat 6

Cấu trúc
  • 1. Vỏ;
  • 2. Dây dẫn đồng;
  • 3. Vật liệu cách điện;
  • 4. Lõi cốt chữ thập;
  • 5. Dây dù;
Đặc trưng
  • Nhiệt độ định mức: 70℃
  • Tiêu chuẩn tham khảo: YD/T1019-2013&EIA/TIA 168B.2&ISO/IEC 11801
  • Dây dẫn: Đồng đặc không oxy chất lượng cao
  • Lớp cách điện polyetylen mật độ cao đáp ứng chứng nhận RoHS
  • Dây dù
  • Vỏ chống cháy chất lượng cao LSZH (Ít khói không halogen) đáp ứng chứng nhận RoHS.
  • Đóng gói: Thùng carton (305m / thùng, kích thước thùng carton: 36CM x35.5CM x 21.5CM)
Cấu trúc & kích thước cáp
Dây dẫn Cặp 4
Loại dây dẫn Đồng đặc không oxy
Đường kính dây dẫn(mm) 0.57±0.01(23AWG)
Vật liệu cách điện Vật liệu HDPE
Đường kính vật liệu cách điện(mm) 1.03±0.02
Màu sắc WH/BL - BL
WH/OR - OR
WH/GN - GN
WH/BR - BR
Vỏ Vật liệu PVC hoặc PE
Màu sắc Xám / Trắng / Xanh / Vàng, hoặc có thể tủy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.
Đường kính tổng thể (mm) 5.1±0.3
Tính chất vật lý
Nhiệt độ làm việc -20℃~ 70℃
Nhiệt độ định mức 70℃
Tải trọng kéo tối đa 110N
Bán kính uốn tối thiểu 8*OD
Lớp chống cháy PVC (CMR)
Ứng dụng
  • 100 Base-T4
  • 100 Base-TX
  • 100VG-AnyLAN
  • 1000 Base-T
  • 1000 Base-TX
  • 155Mbps ATM
  • 622Mbps ATM
Đặc tính điện
Điện trở tối đa dây dẫn DC @ 20℃ Ω/100m ≤9.50
Điện trở không cân bằng giữa các cặp DC @ 20℃ % ≤2
Điện trở cách điện tối thiểu @ 20℃ DC100V~500V MΩ.KM ≥5000
Độ bền điện môi, DC, 2s KV 2.5
Độ trễ chênh lệch giữa các cặp ns/100m ≤45
Tân số Zc Suy hao (20℃) RL NEXT PS NEXT ELFEXT PS ELFEXT Độ trễ pha Độ trễ chênh lệch
MHz Ω dB/100m dB dB dB dB/100m dB/100m ns/100m ns/100m
4 100±15 3.8 23 66.3 63.3 56 53 552 45
8 100±15 5.3 24.5 61.8 58.8 49.9 46.9 547 45
10 100±15 6 25 60.3 57.3 48 45 545 45
16 100±15 7.6 25 57.2 54.2 43.9 40.9 543 45
20 100±15 8.5 25 55.8 52.8 42 39 542 45
25 100±15 9.5 24.3 54.3 51.3 40 37 541 45
31.25 100±15 10.7 23.6 52.9 49.9 38.1 35.1 540 45
62.5 100±15 15.4 21.5 48.4 45.4 32.1 29.1 539 45
100 100±15 19.8 20.1 45.3 42.3 28 25 538 45
200 100±15 29 18 40.8 37.8 22 19 537 45
250 100±15 32.8 17.3 39.3 36.3 20 17 536 45
Tongding Interconnection
Information Co., Ltd.
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn