Ống Co Nhiệt Cách Điện Một Lớp

Ống Co Nhiệt Cách Điện Một Lớp
Tải về
Ống Co Nhiệt Cách Điện Một Lớp, RSFR-135G(3X)

Model: RSFR-135G(3X)

Ống co nhiệt có độ dày siêu mỏng, siêu mềm dẻo

Ống co nhiệt cách điện một lớp RSFR-135G(3X) siêu mềm dẻo, có khả năng chống cháy và co rút nhanh, chống mài mòn và chống ẩm một cách hiệu quả cho các loại dây điện và dây cáp. Lớp vỏ có độ dày siêu mỏng giúp cho việc thao tác lắp đặt ống co nhiệt vào những vị trí có không gian nhỏ hẹp đơn giản hơn.


 Đặc Tính
  • Tỷ lệ co: 3:1
  • Độ dày siêu mỏng
  • Siêu bền, mềm dẻo
  • Chống cháy
  • Nhiệt độ hoạt động: -55℃to135℃
  • Nhiệt độ co hoàn toàn: ≥120℃
  • Tiêu chuẩn: RoHS
  • Phù hợp SAE-AMS-DTL-23053/5, loại 1 và 3
Ứng Dụng Thực Tế
  • Cách điện
  • Tạo lớp bảo vệ linh kiện điện tử
  • Giảm áp lực cho đầu nối và mối nối
  • Chống hư hỏng và mài mòn cơ học
  • Chống ẩm và ăn mòn
  • Cuộn cố định dây
  • Buộc bọc dây cáp
 Thông Số Kỹ Thuật
Tính chất Phương pháp thử nghiệm Hiệu suất 
Độ bền kéo (MPa)  ASTM D 2671  ≥10.4
Độ giãn giới hạn (%)  ASTM D 2671  ≥200
Độ bền kéo sau khi lão hóa nhiệt (MPa)  175℃×168h  ≥7.3MPa
Độ giãn giới hạn sau khi lão hóa nhiệt (%)  175℃×168h  ≥100
Thay đổi theo chiều dọc (%)  ASTM D 2671  -5%~ 5%
Tính bắt lửa Phương pháp ASTM D 2671 C VW-1 
Điện áp định mức UL 224, 2500V, 60s  Không gặp sự cố
Sốc nhiệt UL 224,250℃×4h  Không có vết nứt, chảy hoặc rò rỉ
Độ bền điện môi (kV/mm)  ASTM D 149  ≥15
Điện trở suất (Ω.cm)  ASTM D 876  ≥1014
Size Trước khi khò Sau khi khò Quy cách đóng gói 
inch  mm Đường kính trong (mm)  Đường kính trong, lớn nhất (mm)  Độ dày (mm)  Chiều dài tiêu chuẩn (m/ống) 
1/16  1.5 1.5 ≤0.5 0.45±0.10 200
1/8 3.0 3.0 ≤1.0 0.55±0.10 200
3/16 4.5 4.5 ≤1.5 0.60±0.10 100
1/4 6.0 6.0 ≤2.0 0.65±0.10 100
3/8 9.0 9.0 ≤3.0 0.75±0.15 50
1/2 12 12.0 ≤4.0 0.75±0.15 50
5/8 15 15.0 ≤5.0 0.80±0.15 50
3/4 18 18.0 ≤6.0 0.85±0.15 50
1 24 24.0 ≤8.0 1.00±0.20 25
1-1/4 30 30.0 ≤10.0 1.15±0.20 25
1-1/2 39 39.0 ≤13.0 1.50±0.20 25
2 50 50 ≤16.0 2.50±0.20 25
  60 60 ≤20.0 2.60±0.20 25
  70 70 ≤23.0 2.60±0.20 25
3 80 80 ≤26.0 2.60±0.20 25
  90 90 ≤30.0 2.60±0.20 25
4 100 100 ≤33.0 2.60±0.20 25
Sản phẩm liên quan
Thông tin phản hồi
Các sản phẩm khác
gửi tin nhắn
gửi tin nhắn